12011.
unsought
(+ for) không được tìm đến; khô...
Thêm vào từ điển của tôi
12012.
appropriateness
sự thích hợp, sự thích đáng
Thêm vào từ điển của tôi
12014.
posture-master
huấn luyện viên thể dục mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
12015.
unwinking
không nháy, không nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
12016.
dirtiness
tình trạng bẩn thỉu, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
12017.
eagle-eyed
có mắt diều hâu, tinh mắt
Thêm vào từ điển của tôi
12018.
confidence trick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
12019.
sprayboard
tấm chắn nước toé (ở tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
12020.
unpardonableness
tính không thể tha thứ, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi