TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11981. lightsome có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
11982. buddhistical (thuộc) đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi
11983. whip hand tay cầm roi, tay phi (của người...

Thêm vào từ điển của tôi
11984. body-snatcher người trộm xác chết (đẻ bán cho...

Thêm vào từ điển của tôi
11985. hugeness sự to lớn, sự khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
11986. adulterate có pha (rượu)

Thêm vào từ điển của tôi
11987. phraseology ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
11988. moodiness trạng thái buồn rầu, trạng thái...

Thêm vào từ điển của tôi
11989. splash-down sự hạ xuống nước (của con tàu v...

Thêm vào từ điển của tôi
11990. sluggishness tính chậm chạp; tính uể oải, tí...

Thêm vào từ điển của tôi