12031.
prefabricate
làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận c...
Thêm vào từ điển của tôi
12032.
contortion
sự xoắn lại, sự vặn lại
Thêm vào từ điển của tôi
12033.
self-assumed
tự ban, tự phong
Thêm vào từ điển của tôi
12034.
jargonelle
(thực vật học) giống lê sớm
Thêm vào từ điển của tôi
12035.
adulterate
có pha (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
12037.
roundelay
bái hát ngắn có đoạn điệp
Thêm vào từ điển của tôi
12038.
sheers
(hàng hải) cần trục nạng
Thêm vào từ điển của tôi
12039.
institutional
(thuộc) cơ quan, có tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
12040.
conduct
hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cá...
Thêm vào từ điển của tôi