12083.
lyricalness
tính chất trữ tình
Thêm vào từ điển của tôi
12084.
mealy-mouthed
ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt s...
Thêm vào từ điển của tôi
12085.
couch-grass
(thực vật học) cỏ băng
Thêm vào từ điển của tôi
12086.
unsensational
không gây xúc động mạnh, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12089.
truthfulness
tính đúng đắn, tính đúng sự thự...
Thêm vào từ điển của tôi
12090.
fan vaulting
(kiến trúc) vòm trần trang trí ...
Thêm vào từ điển của tôi