12111.
inventional
(thuộc) sự phát minh, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
12112.
systematics
phân loại học
Thêm vào từ điển của tôi
12114.
cross reference
lời chỉ dẫn than khảo (một đoạn...
Thêm vào từ điển của tôi
12115.
victimization
sự dùng làm vật hy sinh
Thêm vào từ điển của tôi
12117.
adjournment
sự hoãn lại
Thêm vào từ điển của tôi
12118.
locomobile
(kỹ thuật) máy hơi di động
Thêm vào từ điển của tôi
12119.
ocean greyhound
tàu thuỷ tốc hành (chở khách)
Thêm vào từ điển của tôi
12120.
hod-carrier
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi