TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12121. uninvolved không gồm, không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
12122. quarreler người hay câi nhau; người hay g...

Thêm vào từ điển của tôi
12123. quarrelsomeness tính hay câi nhau; tính hay gây...

Thêm vào từ điển của tôi
12124. undecaying không thể hư hỏng được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
12125. emptying sự dốc sạch, sự vét sạch; sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
12126. infinitesimality tính chất rất nhỏ, tính chất vô...

Thêm vào từ điển của tôi
12127. undermentioned được nói đến ở dưới

Thêm vào từ điển của tôi
12128. martyry đền thờ người chết vì đạo; đền ...

Thêm vào từ điển của tôi
12129. setting-box hộp đựng bảng mẫu sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
12130. epicureanism thuyết E-pi-cua

Thêm vào từ điển của tôi