12091.
print-seller
người bán những bản khắc
Thêm vào từ điển của tôi
12093.
aerocamera
máy ảnh chụp trên không (chụp t...
Thêm vào từ điển của tôi
12094.
gossiper
người hay ngồi lê đôi mách, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
12095.
fruitgrowing
sự trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
12097.
contemptuous
khinh thường, coi thường; tỏ vẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
12099.
bow-wow
tiếng gâu gâu (cho sủa)
Thêm vào từ điển của tôi