12092.
sprayboard
tấm chắn nước toé (ở tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
12093.
uninvolved
không gồm, không bao hàm
Thêm vào từ điển của tôi
12095.
mysteriousness
tính chất thần bí, tính chất hu...
Thêm vào từ điển của tôi
12096.
india civilian
công chức trong bộ máy chính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
12097.
contortion
sự xoắn lại, sự vặn lại
Thêm vào từ điển của tôi
12100.
inventional
(thuộc) sự phát minh, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi