TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12141. mamelon gò đất, mô đất, nằm đất

Thêm vào từ điển của tôi
12142. achilles A-sin (anh hùng cổ Hy lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
12143. lamellae lá mỏng, phiến mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
12144. gentleness tính hiền lành, tính dịu dàng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
12145. laundryman thợ giặt

Thêm vào từ điển của tôi
12146. massiveness tính to lớn, tính đồ sộ, tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
12147. tabulator máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
12148. liver-complaint bệnh đau gan

Thêm vào từ điển của tôi
12149. pawnbroker chủ hiệu cầm đồ

Thêm vào từ điển của tôi
12150. buddhistic (thuộc) đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi