TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12171. buddhistic (thuộc) đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi
12172. unconvertible không thể đổi, không thể đổi ra...

Thêm vào từ điển của tôi
12173. fortuneless không may

Thêm vào từ điển của tôi
12174. bulbous có củ, có hành; hình củ, hình h...

Thêm vào từ điển của tôi
12175. martingale đai ghì đầu (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
12176. achilles A-sin (anh hùng cổ Hy lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
12177. overelaborate quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri...

Thêm vào từ điển của tôi
12178. lemon-squash nước chanh quả pha xô đa

Thêm vào từ điển của tôi
12179. emptying sự dốc sạch, sự vét sạch; sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
12180. regretful thương tiếc

Thêm vào từ điển của tôi