12152.
bulbous
có củ, có hành; hình củ, hình h...
Thêm vào từ điển của tôi
12153.
knitting-machine
máy đan (len, sợi), máy dệt kim
Thêm vào từ điển của tôi
12155.
commercialise
thương nghiệp hoá, biến thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
12156.
outgrew
lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau h...
Thêm vào từ điển của tôi
12157.
provenience
nguồn gốc, lai lịch, nơi phát h...
Thêm vào từ điển của tôi
12158.
home-bred
nuôi ở trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
12160.
busy-idleness
sự bận làm những việc linh tinh
Thêm vào từ điển của tôi