302
mess
tình trạng hỗn độn, tình trạng ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
304
suit
bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
306
activity
sự tích cực, sự hoạt động, sự n...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
308
city
thành phố, thành thị, đô thị
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
309
item
khoản (ghi số...), món (ghi tro...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi