TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9941. nose-bleeding sự chảy máu cam

Thêm vào từ điển của tôi
9942. exanthemata (y học) ngoại ban

Thêm vào từ điển của tôi
9943. unattractive ít hấp dẫn, không lôi cuốn, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
9944. moviegoing sự đi xem chiếu bóng

Thêm vào từ điển của tôi
9945. overabundance sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...

Thêm vào từ điển của tôi
9946. pitcher-plant (thực vật học) cây nắp ấm

Thêm vào từ điển của tôi
9947. flawlessness tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
9948. humble plant (thực vật học) cây xấu hổ, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi
9949. health-resort nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
9950. jurisprudence khoa luật pháp, luật học

Thêm vào từ điển của tôi