9942.
exanthemata
(y học) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
9943.
unattractive
ít hấp dẫn, không lôi cuốn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
9944.
moviegoing
sự đi xem chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
9945.
overabundance
sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi
9946.
pitcher-plant
(thực vật học) cây nắp ấm
Thêm vào từ điển của tôi
9947.
flawlessness
tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
9948.
humble plant
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
9949.
health-resort
nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
9950.
jurisprudence
khoa luật pháp, luật học
Thêm vào từ điển của tôi