TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9961. semi-weekly một tuần hai lần

Thêm vào từ điển của tôi
9962. gambler người đánh bạc, con bạc

Thêm vào từ điển của tôi
9963. graspingness tính tham lam, tính keo cú

Thêm vào từ điển của tôi
9964. glass-ware đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
9965. unhealthfulness tính chất độc, tính chất có hại...

Thêm vào từ điển của tôi
9966. grease monkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
9967. fearsomeness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...

Thêm vào từ điển của tôi
9968. frankpledge (sử học) sự trách nhiệm liên đớ...

Thêm vào từ điển của tôi
9969. thermal capacity (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
9970. exanthemata (y học) ngoại ban

Thêm vào từ điển của tôi