9931.
immodesty
tính khiếm nhâ, tính bất lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
9933.
charmless
không đẹp, vô duyên
Thêm vào từ điển của tôi
9935.
babyishness
tính trẻ con, tính như trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
9936.
preventable
có thể ngăn cản, có thể ngăn ng...
Thêm vào từ điển của tôi
9939.
newspaperese
văn báo chí; văn phóng sự
Thêm vào từ điển của tôi
9940.
quarrelsome
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi