9931.
escallop
(động vật học) con điệp
Thêm vào từ điển của tôi
9932.
apple-sauce
táo thắng nước đường
Thêm vào từ điển của tôi
9933.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9934.
exanthemata
(y học) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
9935.
whipstitch
mũi khâu vắt
Thêm vào từ điển của tôi
9936.
singularise
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
9937.
unmask
vạch mặt, lột mặt nạ
Thêm vào từ điển của tôi
9938.
strident
the thé
Thêm vào từ điển của tôi
9940.
flesh-tights
quần áo nịt bằng da (mặc trên s...
Thêm vào từ điển của tôi