9902.
presidentship
chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...
Thêm vào từ điển của tôi
9903.
tail-skid
(hàng không) cái chống hậu (máy...
Thêm vào từ điển của tôi
9904.
luncher
người ăn trưa
Thêm vào từ điển của tôi
9905.
designing
sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thi...
Thêm vào từ điển của tôi
9906.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9907.
mis-statement
sự phát biểu sai, sự trình bày ...
Thêm vào từ điển của tôi
9909.
subsequence
sự đến sau, sự xảy ra sau
Thêm vào từ điển của tôi
9910.
bobby-sox
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn
Thêm vào từ điển của tôi