TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9901. half-hourly nửa giờ một lần

Thêm vào từ điển của tôi
9902. fearsomeness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...

Thêm vào từ điển của tôi
9903. discolour đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc m...

Thêm vào từ điển của tôi
9904. addle lẫn, quẫn, rối trí

Thêm vào từ điển của tôi
9905. fewness số ít

Thêm vào từ điển của tôi
9906. unrevenged chưa tr thù; không bị tr thù

Thêm vào từ điển của tôi
9907. poor-rate thuế đánh để cứu trợ người nghè...

Thêm vào từ điển của tôi
9908. steering-gear cơ cấu lái (ô tô, tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
9909. incompatible (+ with) không hợp với, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
9910. galoot thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi