9922.
sugar-maple
(thực vật học) cây thích đường
Thêm vào từ điển của tôi
9923.
puppetry
trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
9925.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9926.
rebeck
(âm nhạc) đàn viôlông ba dây (t...
Thêm vào từ điển của tôi
9927.
turtler
người câu rùa, người bắt rùa
Thêm vào từ điển của tôi
9929.
health-resort
nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi