TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9921. magic lantern đèn chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
9922. sugar-maple (thực vật học) cây thích đường

Thêm vào từ điển của tôi
9923. puppetry trò múa rối

Thêm vào từ điển của tôi
9924. floating light thuyền đèn

Thêm vào từ điển của tôi
9925. inelasticity tính không co dân, tính không đ...

Thêm vào từ điển của tôi
9926. rebeck (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (t...

Thêm vào từ điển của tôi
9927. turtler người câu rùa, người bắt rùa

Thêm vào từ điển của tôi
9928. advantageousness tính có lợi, tính thuận lợi

Thêm vào từ điển của tôi
9929. health-resort nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
9930. pyroelectricity hiện tượng hoả điện

Thêm vào từ điển của tôi