9911.
bachelorship
(như) bachelorhood
Thêm vào từ điển của tôi
9912.
forborne
tổ tiên, ông bà ông vải; các bậ...
Thêm vào từ điển của tôi
9913.
traumatology
(y học) khoa chấn thương
Thêm vào từ điển của tôi
9914.
doubtless
chắc chắn không còn nghi ngờ gì...
Thêm vào từ điển của tôi
9915.
flavorous
ngon (món ăn); thơm ngon (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
9916.
timer
người bấm giờ
Thêm vào từ điển của tôi
9917.
causey
đường đắp cao (qua vùng lầy lội...
Thêm vào từ điển của tôi
9918.
safety curtain
màn an toàn (trong nhà hát)
Thêm vào từ điển của tôi
9919.
enslaver
người nô dịch hoá
Thêm vào từ điển của tôi
9920.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi