9871.
poonah-painting
bức vẽ trên giấy dó, bức vẽ trê...
Thêm vào từ điển của tôi
9872.
unrevised
chưa được xem lại, chưa được du...
Thêm vào từ điển của tôi
9873.
disestablishment
sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9874.
belly-worship
sự tham ăn, sự thờ thần khẩu
Thêm vào từ điển của tôi
9875.
respecfully
với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kí...
Thêm vào từ điển của tôi
9876.
adumbrate
phác hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
9877.
dearly
thân, thân yêu, thân mến, yêu q...
Thêm vào từ điển của tôi
9878.
monochord
(âm nhạc) đàn một dây, đàn bầu
Thêm vào từ điển của tôi
9879.
vivacious
hoạt bát, nhanh nhảu
Thêm vào từ điển của tôi
9880.
misty-eyed
uỷ mị, sướt mướt
Thêm vào từ điển của tôi