9861.
frankpledge
(sử học) sự trách nhiệm liên đớ...
Thêm vào từ điển của tôi
9862.
check-taker
người thu vé
Thêm vào từ điển của tôi
9867.
evangelistic
(thuộc) tác giả Phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi
9868.
hearthstone
đá lát lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
9869.
grease monkey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
9870.
skilly
cháo lúa mạch loãng
Thêm vào từ điển của tôi