9832.
sea swallow
(động vật học) nhạn biển
Thêm vào từ điển của tôi
9833.
flophouse
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán trọ rẻ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
9834.
eighteeth
thứ mười tám
Thêm vào từ điển của tôi
9835.
picture-palace
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
9836.
brewery
nhà máy bia; nơi ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
9837.
in-between
người ở giữa, người nửa nọ nửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
9838.
corallite
đá san hô coralit
Thêm vào từ điển của tôi
9839.
singularise
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi