9811.
instillment
sự truyền dẫn, sự làm cho thấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
9813.
pot-roast
thịt om
Thêm vào từ điển của tôi
9814.
mis-statement
sự phát biểu sai, sự trình bày ...
Thêm vào từ điển của tôi
9815.
in-between
người ở giữa, người nửa nọ nửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
9816.
unlawfulness
tính chất không hợp pháp, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
9817.
coker
quả dừa
Thêm vào từ điển của tôi
9819.
figure-skater
người trượt băng theo hình múa
Thêm vào từ điển của tôi