9811.
disestablishment
sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi ...
Thêm vào từ điển của tôi
9812.
nutcracker
cái kẹp quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
9813.
glass-ware
đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
9814.
disapprove
không tán thành, phản đối; chê
Thêm vào từ điển của tôi
9815.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi
9816.
gate-crash
chuồn vào cửa
Thêm vào từ điển của tôi
9818.
babyishness
tính trẻ con, tính như trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
9819.
eighteeth
thứ mười tám
Thêm vào từ điển của tôi