9782.
first-cousin
anh con bác, chị con bác, em co...
Thêm vào từ điển của tôi
9783.
graspingness
tính tham lam, tính keo cú
Thêm vào từ điển của tôi
9785.
circularise
gửi thông tri, gửi thông tư
Thêm vào từ điển của tôi
9786.
jibe
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9787.
misty-eyed
uỷ mị, sướt mướt
Thêm vào từ điển của tôi
9788.
cocoon
làm kén
Thêm vào từ điển của tôi
9789.
content
nội dung
Thêm vào từ điển của tôi