9762.
unmarketable
(thương nghiệp) không bán được,...
Thêm vào từ điển của tôi
9763.
humidor
hộp giữ độ ẩm cho xì gà
Thêm vào từ điển của tôi
9765.
unchanging
không thay đổi, không đổi
Thêm vào từ điển của tôi
9766.
rockery
núi giả, núi non bộ
Thêm vào từ điển của tôi
9767.
unconcealed
không che giấu, không che đậy
Thêm vào từ điển của tôi
9768.
psychopathy
(y học) bệnh thái nhân cách
Thêm vào từ điển của tôi
9769.
despairing
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...
Thêm vào từ điển của tôi
9770.
busyness
việc buôn bán, việc kinh doanh,...
Thêm vào từ điển của tôi