9732.
aweary
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã ...
Thêm vào từ điển của tôi
9733.
ozone
(hoá học) Ozon
Thêm vào từ điển của tôi
9734.
antonym
từ trái nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
9735.
air-borne
được mang ở trên không, được ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9736.
prettyish
xinh xinh, hay hay
Thêm vào từ điển của tôi
9737.
quarrelsome
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
9738.
pennyroyal
(thực vật học) bạc hà hăng
Thêm vào từ điển của tôi
9739.
oversolocitous
quá quan tâm, quá chăm sóc, quá...
Thêm vào từ điển của tôi
9740.
godparent
cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi