9722.
osprey
(động vật học) chim ưng biển ((...
Thêm vào từ điển của tôi
9723.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi
9724.
codex
sách chép tay (kinh thánh...)
Thêm vào từ điển của tôi
9725.
unitedly
cùng nhau, cùng chung sức, cộng...
Thêm vào từ điển của tôi
9726.
universalism
(triết học) thuyết phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
9727.
oversleeve
tay áo giả
Thêm vào từ điển của tôi
9728.
imperfective
(ngôn ngữ học) chưa hoàn thành
Thêm vào từ điển của tôi
9729.
billy-club
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...
Thêm vào từ điển của tôi