9721.
cow-catcher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9722.
leading-strings
dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ t...
Thêm vào từ điển của tôi
9723.
air-borne
được mang ở trên không, được ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9724.
despairing
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...
Thêm vào từ điển của tôi
9725.
irreclaimable
không thể khai hoang được (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
9726.
japanesque
theo kiểu Nhật
Thêm vào từ điển của tôi
9727.
outdweller
người ở xa (một nơi nào)
Thêm vào từ điển của tôi
9728.
unmethodical
không có phương pháp
Thêm vào từ điển của tôi
9729.
jet set
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người gi...
Thêm vào từ điển của tôi
9730.
assayer
người thử, người thí nghiệm; ng...
Thêm vào từ điển của tôi