9741.
non-skid
non-skid tyre lốp xe không trượ...
Thêm vào từ điển của tôi
9742.
carrier-borne
được chở trên tàu sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
9744.
vaulting
(thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa...
Thêm vào từ điển của tôi
9745.
safety fuse
ngòi an toàn (mìn)
Thêm vào từ điển của tôi
9746.
luncher
người ăn trưa
Thêm vào từ điển của tôi
9747.
swan-goose
(động vật học) ngỗng cao cổ (Tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9748.
bush-fighting
chiến thuật đánh nhau trong rừn...
Thêm vào từ điển của tôi
9749.
babel
(kinh thánh) (Babel) tháp Ba-be...
Thêm vào từ điển của tôi
9750.
sea swallow
(động vật học) nhạn biển
Thêm vào từ điển của tôi