9712.
despairing
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...
Thêm vào từ điển của tôi
9715.
partaken
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
9716.
challengeable
(quân sự) có thể bị hô "đứng lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
9717.
humaneness
tính nhân dân
Thêm vào từ điển của tôi
9718.
whore-master
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
9719.
half holiday
ngày lễ nghỉ nửa ngày (chỉ nghỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
9720.
omnipresence
sự có mặt ở khắp mọi nơi
Thêm vào từ điển của tôi