TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9711. uninterestingness tính chất không hay, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
9712. despairing hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...

Thêm vào từ điển của tôi
9713. irredeemableness tính không thể hoàn lại được

Thêm vào từ điển của tôi
9714. intelligence department vụ tình báo

Thêm vào từ điển của tôi
9715. partaken tham dự, cùng có phần, cùng hưở...

Thêm vào từ điển của tôi
9716. challengeable (quân sự) có thể bị hô "đứng lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
9717. humaneness tính nhân dân

Thêm vào từ điển của tôi
9718. whore-master người hay chi gái

Thêm vào từ điển của tôi
9719. half holiday ngày lễ nghỉ nửa ngày (chỉ nghỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
9720. omnipresence sự có mặt ở khắp mọi nơi

Thêm vào từ điển của tôi