TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9971. unrevenged chưa tr thù; không bị tr thù

Thêm vào từ điển của tôi
9972. impermanent không thường xuyên năm khi mười...

Thêm vào từ điển của tôi
9973. chamber counsel luật sư cố vấn

Thêm vào từ điển của tôi
9974. self-contained kín đào, dè dặt, không cởi mở (...

Thêm vào từ điển của tôi
9975. barkery nhà máy thuộc da

Thêm vào từ điển của tôi
9976. ball-bearing (kỹ thuật) ổ bi

Thêm vào từ điển của tôi
9977. overpowering áp dảo, chế ngự

Thêm vào từ điển của tôi
9978. irrecoverable không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi
9979. cotton-picker người hái bông

Thêm vào từ điển của tôi
9980. crazy bone (giải phẫu) lồi cầu xương khuỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi