9971.
composer
người soạn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
9972.
house-proud
bận tâm về việc sửa sang tô điể...
Thêm vào từ điển của tôi
9973.
semi-weekly
một tuần hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
9974.
sealery
nghề săn chó biển
Thêm vào từ điển của tôi
9975.
evanescent
chóng phai mờ (ấn tượng...); ph...
Thêm vào từ điển của tôi
9976.
characterize
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...
Thêm vào từ điển của tôi
9977.
skilly
cháo lúa mạch loãng
Thêm vào từ điển của tôi
9978.
slippered
có đi dép lê, có đi giày hạ
Thêm vào từ điển của tôi
9979.
picture-palace
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
9980.
revengefulness
óc trả thù; tính hay thù hằn
Thêm vào từ điển của tôi