TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10001. band-wagon xe chở dàn nhạc đi diễu hành

Thêm vào từ điển của tôi
10002. jobbery sự đầu cơ

Thêm vào từ điển của tôi
10003. copartnery sự chung cổ phần; chế độ chung ...

Thêm vào từ điển của tôi
10004. entireness tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; t...

Thêm vào từ điển của tôi
10005. sash-frame khăn quàng vai; khăn thắt lưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
10006. world-weary chán đời

Thêm vào từ điển của tôi
10007. causey đường đắp cao (qua vùng lầy lội...

Thêm vào từ điển của tôi
10008. pre-audience (pháp lý) quyền được nói trước ...

Thêm vào từ điển của tôi
10009. soother người làm giảm đau

Thêm vào từ điển của tôi
10010. curiousness tính ham biết, tính muốn tìm bi...

Thêm vào từ điển của tôi