10001.
foxtrot
điệu nhảy fôctrôt
Thêm vào từ điển của tôi
10002.
ball-bearing
(kỹ thuật) ổ bi
Thêm vào từ điển của tôi
10003.
charmless
không đẹp, vô duyên
Thêm vào từ điển của tôi
10004.
ligamental
(thuộc) dây chằng
Thêm vào từ điển của tôi
10005.
jib-boom
((hàng hải)) sào căng buồm tam ...
Thêm vào từ điển của tôi
10007.
bush-harrow
bừa có gài cành cây
Thêm vào từ điển của tôi
10009.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
10010.
belletrist
nhà văn; nhà văn học
Thêm vào từ điển của tôi