TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10011. contour-fighter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường ...

Thêm vào từ điển của tôi
10012. advantageousness tính có lợi, tính thuận lợi

Thêm vào từ điển của tôi
10013. unchallengeable không thể phản đối, không thể b...

Thêm vào từ điển của tôi
10014. sedan ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)

Thêm vào từ điển của tôi
10015. safety curtain màn an toàn (trong nhà hát)

Thêm vào từ điển của tôi
10016. metonymy (văn học) hoán dụ

Thêm vào từ điển của tôi
10017. thermoelectricity nhiệt điện

Thêm vào từ điển của tôi
10018. treaty port hải cảng mở (theo quy định của ...

Thêm vào từ điển của tôi
10019. space satellite hành tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
10020. glass-ware đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi