10011.
repressible
có thể dẹp được, có thể đàn áp ...
Thêm vào từ điển của tôi
10012.
rabbitry
nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
10013.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
10014.
impure
không trong sạch, không tinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
10015.
contour-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường ...
Thêm vào từ điển của tôi
10016.
pigmental
(sinh vật học) (thuộc) chất sắc...
Thêm vào từ điển của tôi
10017.
unaccentuated
không nhấn trọng âm
Thêm vào từ điển của tôi
10018.
parcelling
sự chia thành phần
Thêm vào từ điển của tôi
10019.
high-strung
rất khoẻ, rất sung sức
Thêm vào từ điển của tôi
10020.
frankpledge
(sử học) sự trách nhiệm liên đớ...
Thêm vào từ điển của tôi