10011.
rebroadcast
sự từ chối dứt khoát, sự cự tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
10012.
undiffused
không khuếch tán; chiếu thẳng (...
Thêm vào từ điển của tôi
10015.
revengefulness
óc trả thù; tính hay thù hằn
Thêm vào từ điển của tôi
10016.
inhumanly
không nhân đạo; tàn bạo, dã man
Thêm vào từ điển của tôi
10017.
pigmental
(sinh vật học) (thuộc) chất sắc...
Thêm vào từ điển của tôi
10019.
fundamentalism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính...
Thêm vào từ điển của tôi
10020.
secretary-bird
(động vật học) diều ăn rắn
Thêm vào từ điển của tôi