TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10031. hyetological (thuộc) khoa mưa tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
10032. overtask trao nhiều việc quá cho (ai), t...

Thêm vào từ điển của tôi
10033. sundowner (Uc) người đi tìm việc tính từn...

Thêm vào từ điển của tôi
10034. intersectional (thuộc) sự cắt ngang

Thêm vào từ điển của tôi
10035. whitewasher người quét vôi trắng

Thêm vào từ điển của tôi
10036. judgement-day (tôn giáo) ngày phán quyết

Thêm vào từ điển của tôi
10037. prepayable có thể trả trước

Thêm vào từ điển của tôi
10038. stern foremost (hàng hải) giật lùi (tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
10039. spadeful mai (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
10040. unaccredited không được tín nhiệm, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi