10031.
judgement-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
10033.
instantaneity
tính chất xảy ra ngay lập tức, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10034.
whore-master
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
10035.
characterise
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...
Thêm vào từ điển của tôi
10037.
walnut-tree
(thực vật học) cây óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
10038.
frankfurter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Thêm vào từ điển của tôi
10039.
overpowering
áp dảo, chế ngự
Thêm vào từ điển của tôi
10040.
leucoderma
(y học) bệnh bạch bì
Thêm vào từ điển của tôi