10054.
localize
hạn định vào một nơi, hạn định ...
Thêm vào từ điển của tôi
10055.
n't
(thông tục) (như) not
Thêm vào từ điển của tôi
10056.
cokernut
quả dừa
Thêm vào từ điển của tôi
10057.
four-coupled
có bốn bánh đôi (xe)
Thêm vào từ điển của tôi
10060.
slippered
có đi dép lê, có đi giày hạ
Thêm vào từ điển của tôi