10071.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
10072.
battleship
(hàng hải) tàu chiến lớn
Thêm vào từ điển của tôi
10073.
consentient
đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; t...
Thêm vào từ điển của tôi
10075.
scrutiny
sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
Thêm vào từ điển của tôi
10076.
spanner
(kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
Thêm vào từ điển của tôi
10079.
air-jacket
áo hơi (để cứu đuối)
Thêm vào từ điển của tôi
10080.
lime-burner
thợ nung vôi
Thêm vào từ điển của tôi