10071.
wintering
sự trú đông, sự đưa đi tránh ré...
Thêm vào từ điển của tôi
10073.
canoodle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
10075.
saddle-tree
khung yên, cốt yên
Thêm vào từ điển của tôi
10076.
repayable
có thể trả lại, có thể hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
10079.
vagabondage
thói lang thang lêu lổng, thói ...
Thêm vào từ điển của tôi