10101.
rehash
sự làm lại thành mới, sự sửa mớ...
Thêm vào từ điển của tôi
10103.
ligamental
(thuộc) dây chằng
Thêm vào từ điển của tôi
10104.
riches
sự giàu có, sự phong phú
Thêm vào từ điển của tôi
10106.
answerer
người trả lời, người đáp lại
Thêm vào từ điển của tôi
10107.
equilateral
(toán học) đều (cạnh)
Thêm vào từ điển của tôi
10108.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
10109.
flash-point
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
10110.
continuously
liên tục, liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi