TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10091. speaking-trumpet cái loa (để nói xa)

Thêm vào từ điển của tôi
10092. eye-shade cái che mắt (cho đỡ chói)

Thêm vào từ điển của tôi
10093. movieland nơi sản xuất nhiều phim

Thêm vào từ điển của tôi
10094. flash-point (hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...

Thêm vào từ điển của tôi
10095. pleasure-ground sân chơi

Thêm vào từ điển của tôi
10096. exporter người xuất khẩu; hàng xuất khẩu

Thêm vào từ điển của tôi
10097. beach-comber người sống trên những đảo ở Thá...

Thêm vào từ điển của tôi
10098. class warfare đấu tranh giai cấp

Thêm vào từ điển của tôi
10099. disgracefulness sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
10100. hopefulness sự chứa chan hy vọng

Thêm vào từ điển của tôi