10092.
eye-shade
cái che mắt (cho đỡ chói)
Thêm vào từ điển của tôi
10093.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10094.
flash-point
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
10096.
exporter
người xuất khẩu; hàng xuất khẩu
Thêm vào từ điển của tôi
10097.
beach-comber
người sống trên những đảo ở Thá...
Thêm vào từ điển của tôi
10099.
disgracefulness
sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
10100.
hopefulness
sự chứa chan hy vọng
Thêm vào từ điển của tôi