10112.
alcoholise
cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
10114.
corn-plaster
thuốc chữa chai chân
Thêm vào từ điển của tôi
10115.
calefactory
làm ấm, làm nóng, sinh ra sức n...
Thêm vào từ điển của tôi
10116.
loo
(đánh bài) lu
Thêm vào từ điển của tôi
10117.
designing
sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thi...
Thêm vào từ điển của tôi
10118.
gate-crash
chuồn vào cửa
Thêm vào từ điển của tôi
10120.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi