10131.
affecting
làm xúc động, làm cảm động, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
10133.
belletristic
(thuộc) văn chương
Thêm vào từ điển của tôi
10134.
uplift
sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc...
Thêm vào từ điển của tôi
10135.
wintering
sự trú đông, sự đưa đi tránh ré...
Thêm vào từ điển của tôi
10136.
flea-bag
(từ lóng) chăn chui
Thêm vào từ điển của tôi
10137.
turtler
người câu rùa, người bắt rùa
Thêm vào từ điển của tôi
10138.
threader
người xâu (kim, hột ngọc)
Thêm vào từ điển của tôi
10139.
unmarry
chưa ly hôn, ly dị
Thêm vào từ điển của tôi
10140.
supercharger
(kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô...
Thêm vào từ điển của tôi