10062.
milkman
người bán sữa; người đi giao sữ...
Thêm vào từ điển của tôi
10063.
impartiality
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
10064.
unfairness
sự bất công, sự thiên vị; sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10065.
belletristic
(thuộc) văn chương
Thêm vào từ điển của tôi
10066.
hopefulness
sự chứa chan hy vọng
Thêm vào từ điển của tôi
10067.
creeper
loài vật bò
Thêm vào từ điển của tôi
10068.
escape-shaft
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
10069.
fairyhood
tiên chức
Thêm vào từ điển của tôi
10070.
vagabondage
thói lang thang lêu lổng, thói ...
Thêm vào từ điển của tôi