10061.
subsequence
sự đến sau, sự xảy ra sau
Thêm vào từ điển của tôi
10062.
lime-burner
thợ nung vôi
Thêm vào từ điển của tôi
10065.
tap-root
(thực vật học) rễ cái
Thêm vào từ điển của tôi
10066.
disillusionment
sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tư...
Thêm vào từ điển của tôi
10067.
escape-shaft
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
10068.
unaccredited
không được tín nhiệm, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
10069.
speakership
chức chủ tịch hạ nghị viện (Anh...
Thêm vào từ điển của tôi
10070.
crazy bone
(giải phẫu) lồi cầu xương khuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi