TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10061. brinkmanship chính sách "bên miệng hố chiến ...

Thêm vào từ điển của tôi
10062. gaol-delivery sự đem xử hàng loạt để làm rộng...

Thêm vào từ điển của tôi
10063. instrumentation sự phối dàn nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
10064. dispatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
10065. uncomplicated không bị làm cho phức tạp, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
10066. repressible có thể dẹp được, có thể đàn áp ...

Thêm vào từ điển của tôi
10067. specialistic (thuộc) chuyên môn, (thuộc) ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
10068. newspaperdom nghề làm báo

Thêm vào từ điển của tôi
10069. feelingly có tình cảm

Thêm vào từ điển của tôi
10070. housewifery công việc quản lý gia đình; việ...

Thêm vào từ điển của tôi