10021.
schoolteacherly
có vẻ thầy giáo, có vẻ cô giáo
Thêm vào từ điển của tôi
10022.
hearthstone
đá lát lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
10023.
walnut-tree
(thực vật học) cây óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
10024.
submariner
thuỷ thủ tàu ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
10025.
designing
sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thi...
Thêm vào từ điển của tôi
10026.
answerer
người trả lời, người đáp lại
Thêm vào từ điển của tôi
10027.
rabbitry
nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
10028.
moviegoing
sự đi xem chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
10029.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
10030.
overabundance
sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi