TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10021. waif (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ ...

Thêm vào từ điển của tôi
10022. defaulter (pháp lý) người vắng mặt (không...

Thêm vào từ điển của tôi
10023. rehash sự làm lại thành mới, sự sửa mớ...

Thêm vào từ điển của tôi
10024. lifebuoy phao cứu đắm

Thêm vào từ điển của tôi
10025. bandanna khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...

Thêm vào từ điển của tôi
10026. undeserved không đáng, không xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
10027. feeding storm cơn bão mạnh dần

Thêm vào từ điển của tôi
10028. hoofed có móng

Thêm vào từ điển của tôi
10029. nectarine quả xuân đào

Thêm vào từ điển của tôi
10030. hyetological (thuộc) khoa mưa tuyết

Thêm vào từ điển của tôi