TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10021. orchestral (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
10022. speaking-trumpet cái loa (để nói xa)

Thêm vào từ điển của tôi
10023. leucoderma (y học) bệnh bạch bì

Thêm vào từ điển của tôi
10024. verjuice nước quả chua (của nho... dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
10025. hopefulness sự chứa chan hy vọng

Thêm vào từ điển của tôi
10026. threader người xâu (kim, hột ngọc)

Thêm vào từ điển của tôi
10027. average statement văn bản điều tra thiệt hại trên...

Thêm vào từ điển của tôi
10028. controller người kiểm tra, người kiểm soát

Thêm vào từ điển của tôi
10029. advantageousness tính có lợi, tính thuận lợi

Thêm vào từ điển của tôi
10030. damage control (kỹ thuật) công việc sửa chữa t...

Thêm vào từ điển của tôi