TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9581. billy-club (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...

Thêm vào từ điển của tôi
9582. unbrokenness tính không bị bẻ gãy

Thêm vào từ điển của tôi
9583. kick-off (thể dục,thể thao) quả ra bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
9584. communistic international Quốc tế cộng sản III ((cũng) Co...

Thêm vào từ điển của tôi
9585. hearth-rug thảm trải trước lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
9586. reading sự đọc, sự xem (sách, báo...)

Thêm vào từ điển của tôi
9587. itemizer người ghi thành từng khoản, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
9588. riding-boots giày ống đi ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
9589. discouragement sự làm mất hết can đảm, sự làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
9590. non-existent không có, không tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi