TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9591. borderer người ở vùng biên giới

Thêm vào từ điển của tôi
9592. abate làm dịu đi, làm yếu đi, làm giả...

Thêm vào từ điển của tôi
9593. spread-eagleism tính huênh hoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
9594. discouragement sự làm mất hết can đảm, sự làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
9595. soldierlike (thuộc) lính; có vẻ lính; giống...

Thêm vào từ điển của tôi
9596. imaginer người tưởng tượng, người hình d...

Thêm vào từ điển của tôi
9597. program-music âm nhạc tiêu đề

Thêm vào từ điển của tôi
9598. co-defendant (pháp lý) người cùng bị kiện

Thêm vào từ điển của tôi
9599. japanesque theo kiểu Nhật

Thêm vào từ điển của tôi
9600. blood-guilty phạm tội giết người; có can phạ...

Thêm vào từ điển của tôi