9571.
purposely
chủ định, chủ tâm
Thêm vào từ điển của tôi
9573.
testamentary
(thuộc) lời di chúc, (thuộc) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9575.
alphabetize
sắp xếp theo thứ tự abc
Thêm vào từ điển của tôi
9577.
insomuch
(+ that) đến mức mà
Thêm vào từ điển của tôi
9578.
swinglebar
thanh ách (để buộc ngựa, bò... ...
Thêm vào từ điển của tôi
9579.
advance-guard
(quân sự) quân tiền phong
Thêm vào từ điển của tôi