9551.
teethe
mọc răng
Thêm vào từ điển của tôi
9554.
re-surface
làm láng bóng lại (mặt, giây......
Thêm vào từ điển của tôi
9555.
cleverness
sự lanh lợi, sự thông minh
Thêm vào từ điển của tôi
9556.
dismission
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) di...
Thêm vào từ điển của tôi
9557.
universalism
(triết học) thuyết phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
9559.
entrance fee
tiền vào, tiền gia nhập ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
9560.
enduringness
tính lâu dài, tính vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi