9521.
tea-drinker
người nghiện trà
Thêm vào từ điển của tôi
9522.
castle-builder
người hay mơ tưởng, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
9523.
outcollege
ngoại trú (đại học)
Thêm vào từ điển của tôi
9524.
olivet
khuy áo nhỏ hình quả ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
9525.
foam rubber
cao su bọt, cao su mút (làm nệm...
Thêm vào từ điển của tôi
9527.
frontiersman
người dân ở vùng biên giới
Thêm vào từ điển của tôi
9528.
la-breaker
kẻ phạm pháp
Thêm vào từ điển của tôi
9529.
unanswerable
không trả lời lại được, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
9530.
unexperienced
chưa qua thử thách, chưa có kin...
Thêm vào từ điển của tôi