9501.
telephoner
người gọi điện, người nói điện ...
Thêm vào từ điển của tôi
9503.
commodore
thiếu tướng hải quân
Thêm vào từ điển của tôi
9504.
foreknew
biết trước
Thêm vào từ điển của tôi
9506.
sixteenmo
khổ 16
Thêm vào từ điển của tôi
9507.
fine-drawn
lằn mũi (đường khâu)
Thêm vào từ điển của tôi
9509.
calmative
(y học) làm dịu đi, làm giảm đa...
Thêm vào từ điển của tôi
9510.
endearment
sự làm cho được mến, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi