TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9501. angelical (thuộc) thiên thần; giống thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
9502. non-existent không có, không tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
9503. pentagonal có năm cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
9504. thorny có gai, nhiều gai

Thêm vào từ điển của tôi
9505. coker quả dừa

Thêm vào từ điển của tôi
9506. non-attention sự không chú ý

Thêm vào từ điển của tôi
9507. fiddle-head mũi thuyền uốn cong (như đầu vi...

Thêm vào từ điển của tôi
9508. upraised gi lên (tay)

Thêm vào từ điển của tôi
9509. signal corps (quân sự) binh chủng thông tin

Thêm vào từ điển của tôi
9510. deafening làm điếc; làm inh tai, làm chói...

Thêm vào từ điển của tôi