TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9491. chain broadcasting (rađiô) sự phát thanh dây chuyề...

Thêm vào từ điển của tôi
9492. unbrokenness tính không bị bẻ gãy

Thêm vào từ điển của tôi
9493. masker người đeo mặt nạ

Thêm vào từ điển của tôi
9494. interestingness sự làm quan tâm, sự làm chú ý; ...

Thêm vào từ điển của tôi
9495. paternalism chủ nghĩa gia trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
9496. corrective để sửa chữa, để hiệu chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
9497. safety curtain màn an toàn (trong nhà hát)

Thêm vào từ điển của tôi
9498. itemizer người ghi thành từng khoản, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
9499. content nội dung

Thêm vào từ điển của tôi
9500. tightener (kỹ thuật) cái tăngxơ

Thêm vào từ điển của tôi