9492.
unbrokenness
tính không bị bẻ gãy
Thêm vào từ điển của tôi
9493.
masker
người đeo mặt nạ
Thêm vào từ điển của tôi
9494.
interestingness
sự làm quan tâm, sự làm chú ý; ...
Thêm vào từ điển của tôi
9495.
paternalism
chủ nghĩa gia trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
9496.
corrective
để sửa chữa, để hiệu chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
9497.
safety curtain
màn an toàn (trong nhà hát)
Thêm vào từ điển của tôi
9498.
itemizer
người ghi thành từng khoản, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
9499.
content
nội dung
Thêm vào từ điển của tôi
9500.
tightener
(kỹ thuật) cái tăngxơ
Thêm vào từ điển của tôi