TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9511. gram-positive (y học) gam dương

Thêm vào từ điển của tôi
9512. shire quận, huyện

Thêm vào từ điển của tôi
9513. merry-maker người tham dự cuộc vui, người d...

Thêm vào từ điển của tôi
9514. infamous ô nhục, bỉ ổi

Thêm vào từ điển của tôi
9515. turtle-shell mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi
9516. sheep-shearer người xén lông cừu

Thêm vào từ điển của tôi
9517. hearth-rug thảm trải trước lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
9518. outscold mắng nhiếc nhiều hơn

Thêm vào từ điển của tôi
9519. panel doctor bác sĩ hảo hiểm trong danh sách...

Thêm vào từ điển của tôi
9520. viceroyalty chức phó vương; chức kinh lược,...

Thêm vào từ điển của tôi