9512.
shire
quận, huyện
Thêm vào từ điển của tôi
9513.
merry-maker
người tham dự cuộc vui, người d...
Thêm vào từ điển của tôi
9514.
infamous
ô nhục, bỉ ổi
Thêm vào từ điển của tôi
9517.
hearth-rug
thảm trải trước lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
9518.
outscold
mắng nhiếc nhiều hơn
Thêm vào từ điển của tôi
9519.
panel doctor
bác sĩ hảo hiểm trong danh sách...
Thêm vào từ điển của tôi
9520.
viceroyalty
chức phó vương; chức kinh lược,...
Thêm vào từ điển của tôi