9511.
loosestrife
(thực vật học) cây trân châu
Thêm vào từ điển của tôi
9513.
vapoury
như hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi
9514.
high-priced
đắt, giá cao
Thêm vào từ điển của tôi
9518.
three-ply
gồm ba sợi, chập ba
Thêm vào từ điển của tôi
9519.
grease-extractor
chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở l...
Thêm vào từ điển của tôi
9520.
willow-pattern
hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)
Thêm vào từ điển của tôi