9481.
ance
(y học) mụn trứng cá (ở mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
9483.
free trade
sự buôn bán tự do, mậu dịch tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
9486.
marry-making
trò vui, hội hè, đình đám
Thêm vào từ điển của tôi
9488.
jam-jar
lọ mứt, bình đựng mứt
Thêm vào từ điển của tôi
9489.
contortionist
người làm trò uốn mình, người g...
Thêm vào từ điển của tôi
9490.
eclampsia
(y học) chứng kinh giật
Thêm vào từ điển của tôi