9611.
half-blooded
cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác ...
Thêm vào từ điển của tôi
9612.
subkingdom
(sinh vật học) phân giới
Thêm vào từ điển của tôi
9613.
ancientness
tình trạng cổ xưa, tình trạng l...
Thêm vào từ điển của tôi
9614.
antepenultimate
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...
Thêm vào từ điển của tôi
9615.
potentialise
làm cho tiềm tàng
Thêm vào từ điển của tôi
9616.
building-lease
hợp đồng cho thuê đất làm nhà
Thêm vào từ điển của tôi
9617.
pasteurization
sự diệt khuẩn theo phương pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
9618.
foreknew
biết trước
Thêm vào từ điển của tôi
9619.
devil-worship
sự sùng bái ma quỷ, sự thờ cúng...
Thêm vào từ điển của tôi
9620.
prayer-book
sách kinh, quyển kinh
Thêm vào từ điển của tôi