9062.
stomach-tooth
răng nanh sữa hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
9063.
witch-broom
chổi phép (của mụ phù thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
9064.
starting-post
(thể dục,thể thao) cột xuất phá...
Thêm vào từ điển của tôi
9066.
heat capacity
(vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
9067.
blue ribbon
(hàng hải) giải thưởng tàu (chở...
Thêm vào từ điển của tôi
9068.
shock-worker
công nhân tiên tiến (trong phon...
Thêm vào từ điển của tôi
9070.
thoroughfare
đường phố lớn, đường lớn
Thêm vào từ điển của tôi