TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9061. unthankfulness tính vô n, tính bạc nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
9062. sheaves bó, lượm, thếp

Thêm vào từ điển của tôi
9063. witch-broom chổi phép (của mụ phù thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
9064. providential do ý trời, do mệnh trời

Thêm vào từ điển của tôi
9065. wristlet vòng tay, xuyến

Thêm vào từ điển của tôi
9066. witness-stand (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-...

Thêm vào từ điển của tôi
9067. cakewalk điệu nhảy thưởng bánh (của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
9068. devotee người mộ đạo, người sùng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
9069. landscape-painter hoạ sĩ vẽ phong cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
9070. social có tính chất xã hội, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi